| UBND HUYỆN CỦ CHI |
|
|
|
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
| TRƯỜNG THCS TÂN THÔNG HỘI |
|
|
|
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|
|
|
|
|
|
|
| Củ Chi, ngày 09 tháng 8 năm 2016 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH VIÊN CHỨC ĐẠT TIÊU CHUẨN ĐỂ CHUYỂN MÃ SỐ
THEO TIÊU CHUẨN CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP (CDNN) MỚI TƯƠNG ỨNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ (đánh dấu X) |
CDNN (ngạch viên chức hiện tại) |
0 |
Trình độ đào tạo bồi dưỡng theo CDNN mới |
Ghi chú |
| Tên |
Mã số (ngạch) |
Tên |
Mã số |
Trình độ |
Chuyên ngành |
Ngoại ngữ |
Tin học |
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
7 |
8 |
9 |
10 |
11 |
12 |
13 |
| 1 |
Nguyễn Văn Bưởi |
07/3/1957 |
|
THCS Chính |
15a201 |
THCS hạng II |
V.07.04.11 |
ĐHSP |
Ngữ văn |
|
CCA |
|
| 2 |
Thân Lê Hồng Nhung |
14/11/1979 |
x |
THCS chính |
15a201 |
THCS hạng II |
V.07.04.11 |
Thạc sĩ |
Toán |
CCB1 |
CCA |
|
| 3 |
Đặng Hải Yến |
26/10/1977 |
x |
THCS đạt chuẩn |
15a202 |
THCS hạng III |
V.07.04.12 |
CĐSP |
Toán |
|
CCA |
|
| 4 |
Đặng Văn Thành |
01/12/1964 |
|
THCS đạt chuẩn |
15a202 |
THCS hạng III |
V.07.04.12 |
CĐSP |
TDTT |
|
CCA |
|
| 5 |
Đào Quang Trung |
14/6/1964 |
|
THCS đạt chuẩn |
15a202 |
THCS hạng III |
V.07.04.12 |
CĐSP |
Vật lý |
CCB |
CCA |
|
| 6 |
Hà Kim Nhung |
31/8/1963 |
x |
THCS đạt chuẩn |
15a202 |
THCS hạng III |
V.07.04.12 |
CĐSP |
Sử |
B |
A |
|
| 7 |
Lê Minh Cảnh |
1963 |
|
THCS đạt chuẩn |
15a202 |
THCS hạng III |
V.07.04.12 |
CĐSP |
Ngữ văn |
|
CCA |
|
| 8 |
Lê Thị Tường |
20/10/1962 |
x |
THCS đạt chuẩn |
15a202 |
THCS hạng III |
V.07.04.12 |
CĐSP |
Ngữ văn |
|
CCA |
|
| 9 |
Nguyễn Hoa Đào |
17/6/1967 |
x |
THCS đạt chuẩn |
15a202 |
THCS hạng III |
V.07.04.12 |
CĐSP |
Anh văn |
CĐNN 2 Tiếng Nga |
CCA |
|
| 10 |
Nguyễn Ngọc Phương Khanh |
13/4/1993 |
x |
THCS đạt chuẩn |
15a202 |
THCS hạng III |
V.07.04.12 |
CĐSP |
Hóa học |
CCB |
CCA |
|
| 11 |
Nguyễn Thị Mai Linh |
24/10/1986 |
x |
THCS đạt chuẩn |
15a202 |
THCS hạng III |
V.07.04.12 |
CĐSP |
Mỹ thuật |
|
CCA |
|
| 12 |
Nguyễn Văn Nhàn |
1960 |
|
THCS đạt chuẩn |
15a202 |
THCS hạng III |
V.07.04.12 |
CĐSP |
Ngữ văn |
|
CCA |
|
| 13 |
Nguyễn Văn Thanh |
20/9/1960 |
|
THCS đạt chuẩn |
15a202 |
THCS hạng III |
V.07.04.12 |
CĐSP |
Thiết bị |
|
CCA |
|
| 14 |
Nguyễn Xuân Trường |
28/3/1987 |
|
THCS đạt chuẩn |
15a202 |
THCS hạng III |
V.07.04.12 |
CĐSP |
Tin học |
CCB |
CNTT |
|
| 15 |
Phạm Thị Hà |
08/5/1987 |
x |
THCS đạt chuẩn |
15a202 |
THCS hạng III |
V.07.04.12 |
CĐSP |
Âm nhạc |
|
|
|
| 16 |
Phan Văn Đạo |
02/11/1963 |
|
THCS đạt chuẩn |
15a202 |
THCS hạng III |
V.07.04.12 |
CĐSP |
TDTT |
CCB |
CCA |
|
| 17 |
Phan Văn Vẹ |
20/11/1963 |
|
THCS đạt chuẩn |
15a202 |
THCS hạng III |
V.07.04.12 |
CĐSP |
Thiết bị |
|
CCA |
|
| 18 |
Trần Thị Hỷ Phú |
27/9/1977 |
x |
THCS đạt chuẩn |
15a202 |
THCS hạng III |
V.07.04.12 |
CĐSP |
Công nghệ 6 |
CCB |
CCA |
|
| 19 |
Bùi Thị Nha Trang |
27/10/1990 |
x |
THCS chính |
15a201 |
THCS hạng II |
V.07,04,11 |
ĐHSP |
Vật lý |
CCB |
CCB |
|
| 20 |
Đặng Hồng Hiếu |
17/4/1990 |
x |
THCS chính |
15a201 |
THCS hạng II |
V.07,04,11 |
ĐHSP |
Anh văn |
CC B Pháp văn |
CCA |
|
| 21 |
Đặng Thị Hoa |
01/01/1990 |
x |
THCS chính |
15a201 |
THCS hạng II |
V.07,04,11 |
ĐHSP |
TDTT |
CCB |
CCB |
|
| 22 |
Đoàn Phong Trần |
12/7/1964 |
|
THCS chính |
15a201 |
THCS hạng II |
V.07,04,11 |
ĐHSP |
Sinh |
CCB |
CCA |
|
| 23 |
Huỳnh Ngọc Hạnh |
17/8/1978 |
x |
THCS chính |
15a201 |
THCS hạng II |
V.07,04,11 |
ĐHSP |
Ngữ văn |
CCB |
CCA |
|
| 24 |
Kim Thị Phúc |
04/11/1971 |
x |
THCS chính |
15a201 |
THCS hạng II |
V.07,04,11 |
ĐHSP |
Công nghệ 7 |
CCB |
CCA |
|
| 25 |
Lâm Thị Thanh Nhã |
28/3/1976 |
x |
THCS chính |
15a201 |
THCS hạng II |
V.07,04,11 |
ĐHSP |
Ngữ văn |
CCB |
CCA |
|
| 26 |
Lê Hồng Ngọc |
27/4/1984 |
x |
THCS chính |
15a201 |
THCS hạng II |
V.07,04,11 |
ĐHSP |
Lịch sử |
CCB |
CCA |
|
| 27 |
Lê Thị Cúc |
27/02/1990 |
x |
THCS đạt chuẩn |
15a202 |
THCS hạnh III |
V.07.04.12 |
CDSP |
Sinh |
CCB |
CCB |
|
| 28 |
Lê Thị Ngọc Bích |
28/10/1971 |
x |
THCS chính |
15a201 |
THCS hạng II |
V.07,04,11 |
ĐHSP |
Công nghệ 7 |
CCA |
CCA |
|
| 29 |
Lê Thị Thanh Thúy |
17/02/1975 |
x |
THCS chính |
15a201 |
THCS hạng II |
V.07,04,11 |
ĐHSP |
Công nghệ |
CCB |
CCA |
|
| 30 |
Lê Thị Thảo |
21/7/1991 |
x |
THCS chính |
15a201 |
THCS hạng II |
V.07,04,11 |
ĐHSP |
Địa |
CCB |
ƯD Giáo án diện tử |
|
| 31 |
Lê Thị Thu Loan |
25/6/1968 |
x |
THCS chính |
15a201 |
THCS hạng II |
V.07,04,11 |
ĐHSP |
Lịch sử |
CCB |
CCA |
|
| 32 |
Lê Thượng Sang |
1970 |
|
THCS chính |
15a201 |
THCS hạng II |
V.07,04,11 |
ĐHSP |
Địa |
CCB |
CCA |
|
| 33 |
Lê Vân |
06/11/1979 |
|
THCS chính |
15a201 |
THCS hạng II |
V.07,04,11 |
ĐHSP |
Toán |
CCB |
CCA |
|
| 34 |
Lê Văn Mân |
19/10/1972 |
|
THCS chính |
15a201 |
THCS hạng II |
V.07,04,11 |
ĐHSP |
TDTT |
CCB |
CCB |
|
| 35 |
Liêu Thị Thu Vân |
26/5/1973 |
x |
THCS chính |
15a201 |
THCS hạng II |
V.07,04,11 |
ĐHSP |
Vật lý |
CCB |
CCA |
|
| 36 |
Lý Thị Hằng |
08/10/1965 |
x |
THCS chính |
15a201 |
THCS hạng II |
V.07,04,11 |
ĐHSP |
Ngữ văn |
CCB |
CCA |
|
| 37 |
Mai Thị Hoa |
06/9/1989 |
x |
THCS chính |
15a201 |
THCS hạng II |
V.07,04,11 |
ĐHSP |
Toán |
CCB |
CCA |
|
| 38 |
Ngô Ngọc Liên |
04/4/1968 |
x |
THCS chính |
15a201 |
THCS hạng II |
V.07,04,11 |
ĐHSP |
Toán |
CCB |
CCA |
|
| 39 |
Ngô Thị Mai Trang |
09/5/1983 |
x |
THCS chính |
15a201 |
THCS hạng II |
V.07,04,11 |
ĐHSP |
Lịch sử |
CCB |
CCA |
|
| 40 |
Nguyễn Ngọc Lệ Uyên |
13/7/1990 |
x |
THCS chính |
15a201 |
THCS hạng II |
V.07,04,11 |
ĐHSP |
Anh văn |
CC B Pháp văn |
|
|
| 41 |
Nguyễn Thị Định |
1965 |
x |
THCS chính |
15a201 |
THCS hạng II |
V.07,04,11 |
ĐHSP |
Ngữ văn |
CCB |
CCA |
|
| 42 |
Nguyễn Thị Kim Huê |
06/9/1979 |
x |
THCS chính |
15a201 |
THCS hạng II |
V.07,04,11 |
ĐHSP |
Địa |
CCB |
CCA |
|
| 43 |
Nguyễn Thị Ngọc Loan |
29/5/1978 |
x |
THCS chính |
15a201 |
THCS hạng II |
V.07,04,11 |
ĐHSP |
Tin học |
CCB |
CCB |
|
| 44 |
Nguyễn Thị Thùy Trang |
09/02/1991 |
x |
THCS chính |
15a201 |
THCS hạng II |
V.07,04,11 |
ĐHSP |
Toán |
CCA |
CCA |
|
| 45 |
Nguyễn Thị Vân Anh |
22/4/1984 |
x |
THCS chính |
15a201 |
THCS hạng II |
V.07,04,11 |
ĐHSP |
Công nghệ 6 |
|
CCA |
|
| 46 |
Phạm Thi Thu Hường |
26/10/1982 |
x |
THCS chính |
15a201 |
THCS hạng II |
V.07,04,11 |
ĐHSP |
GDCD |
CCB2 |
CCA |
|
| 47 |
Phan Thị Bon |
10/10/1967 |
x |
THCS chính |
15a201 |
THCS hạng II |
V.07,04,11 |
ĐHSP |
Ngữ văn |
CCB |
CCA |
|
| 48 |
Phan Thị Ngọc Hương |
07/3/1964 |
x |
THCS chính |
15a201 |
THCS hạng II |
V.07,04,11 |
ĐHSP |
Anh văn |
CCB |
CCA |
|
| 49 |
Phan Thị Tuyến |
15/02/1964 |
x |
THCS chính |
15a201 |
THCS hạng II |
V.07,04,11 |
ĐHSP |
Hóa học |
CCB |
CCA |
|
| 50 |
Trần Thụy Mi |
17/01/1988 |
x |
THCS chính |
15a201 |
THCS hạng II |
V.07,04,11 |
ĐHSP |
Anh văn |
ĐHNN 2 Tiếng Hoa |
CCA |
|
| 51 |
Võ Thị Thu Hà |
17/12/1984 |
x |
THCS chính |
15a201 |
THCS hạng II |
V.07,04,11 |
ĐHSP |
Toán |
CCB |
CCA |
|
| 52 |
Trần Thái An |
28/10/1980 |
|
THCS chính |
15a201 |
THCS hạng II |
V.07,04,11 |
ĐHSP |
Tin học |
CCB |
Cử nhân |
|
| 53 |
Nguyễn Thị Thanh Thảo |
30/11/1978 |
x |
THCS chính |
15a201 |
THCS hạng II |
V.07,04,11 |
ĐHSP |
Ngữ văn |
CCB |
CCA |
|
| 54 |
Huỳnh Thị Thanh Loan |
11/12/1981 |
x |
THCS chính |
15a201 |
THCS hạng II |
V.07,04,11 |
ĐHSP |
Toán |
CCB |
CCA |
|
| 55 |
Lê Thị Kim Chi |
25/10/1990 |
x |
THCS đạt chuẩn |
15a202 |
THCS hạnh III |
V.07.04.12 |
ĐHSP |
Toán |
CCB |
CCA |
|
| 56 |
Lê Tấn Phúc |
19/7/1982 |
|
THCS đạt chuẩn |
15a202 |
THCS hạnh III |
V.07.04.12 |
CĐSP |
Mỹ thuật |
CCB |
CCA |
|
| 57 |
Nguyễn lê Ngọc Huyền Trang |
30/11/1991 |
x |
Điều dưỡng trung cấp |
16b121 |
Điều dưỡng trung cấp |
V.08,05,13 |
Trung cấp chuyên nghiệp |
Điều dưỡng trung cấp |
CCA |
CCB |
|
| 58 |
Nguyễn Thị Như Phượng |
25/10/1983 |
x |
Kế toán viên trung cấp |
06.032 |
|
|
Đại học |
Kế toán kiểm toán |
B |
B |
|
| 59 |
Võ Thị Pha |
10/02/1962 |
x |
Văn thư |
01,008 |
BD chuyên ngành văn thư |
V.01,02,03 |
BD văn thư |
Văn thư |
|
CCA |
|
| 60 |
Lê Nhật Minh Thùy |
20/8/1990 |
x |
Thư viện |
01,009 |
Phục vụ |
01,005 |
VH12/12 |
Phục vụ |
CCA |
CCA |
|
| 61 |
Lê Thị Hồng Nga |
1974 |
x |
Phục vụ |
01,009 |
Phục vụ |
01,005 |
VH10/12 |
Phục vụ |
|
|
|
| 62 |
Thái Minh Trí |
24/11/1983 |
|
Bảo vệ |
01,011 |
Bảo vệ |
01,005 |
VH10/12 |
Bảo vệ |
|
|
|
| 63 |
Nguyễn Phi Trường |
28/11/197 |
|
Bảo vệ |
01,011 |
Bảo vệ |
01,005 |
VH10/12 |
Bảo vệ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Người lập biểu |
|
|
|
|
|
|
HIỆU TRƯỞNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|