| Tổng |
Định mức biên chế |
Hiện có |
Định mức biên chế |
Hiện có |
Nhu cầu |
Tổng |
Định mức biên chế |
Văn |
Sử |
Địa |
GDCD |
Tiếng Anh |
Tiếng Anh TC |
Toán |
Lý |
Hóa |
Sinh |
KT CN |
KT NN |
KT NC |
Thể dục |
Âm nhạc |
Mỹ thuật |
Tin học |
Tâm lý |
Tổng |
Giám thị |
Học vụ |
Thư viện |
Thiết bị |
Thí nghiệm |
Phòng nghe nhìn - Vi tính |
Y tế |
Văn thư |
Kế toán |
Thủ quỹ |
Phục vụ |
Bảo vệ |
Tổng số CBQL, GV, NV |
Trình độ chuyên môn của HT |
Trình độ chuyên môn của PHT |
Trình độ chuyên môn của GV |
Trình độ chuyên môn của NV |
Tổng số CBQL, GV, NV |
Trình độ chính trị của HT |
Trình độ chính trị của PHT |
Trình độ chính trị của GV |
Trình độ chính trị của NV |
Đảng viên dự bị |
Đảng viên chính thức |
|
|