| UBND HUYỆN CỦ CHI |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
| TRƯỜNG THCS THỊ TRẤN 2 |
Độc Lập - Tự do - Hạnh phúc |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 6 NĂM HỌC 2017-2018 ĐƯỢC PHÂN TUYẾN
ĐẾN NHẬP HỌC TẠI CÁC TRƯỜNG THCS TRONG HUYỆN |
|
| (DIỆN NHẬP HỘ KHẨU TỪ THÁNG 7/2016 ĐẾN NAY ) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Họ và tên HS |
Lớp |
HS TRƯỜNG TH |
Thời gian có tên hộ khẩu TTCC |
Chuyển đến từ |
Nơi phân tuyến mới |
Ghí chú |
| 1 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Ánh |
5/1 |
TTCC |
19/07/2016 |
Nam Định |
THCS Thị Trấn |
|
| 2 |
Điêu Nhật |
Anh |
5/4 |
TTCC |
21/12/2016 |
31130004504 TTCC |
THCS Thị Trấn |
|
| 3 |
Lương Thị Yến |
Vi |
5/4 |
TTCC |
06/10/2016 |
Thanh Hóa |
THCS Thi Trấn |
|
| 4 |
Võ Tuấn |
Anh |
5/2 |
TTCC |
07/06/2017 |
Bến Tre 23/9/2010 |
THCS Thị Trấn |
|
| 5 |
Nguyễn Ngọc Yến |
Nhi |
5/5 |
Tân Thành |
17/02/2017 |
Nam Định |
THCS Thị Trấn |
|
| 6 |
Vũ Võ Thy |
Thy |
5/4 |
TTCC |
22/04/2017 |
31130078920 KP5 |
THCS Thị Trấn |
|
| 7 |
Trần Gia |
Huy |
5,1 |
TTCC 2 |
21/3/2017 |
3113000433 TTCC |
THCS Thị Trấn |
|
| 8 |
Nguyễn Võ Vân |
Anh |
5/1 |
TTCC |
22/07/2016 |
31130083284 TLT |
THCS Trung Lập |
|
| 9 |
Cao Lâm Nhật |
Nguyên |
5/2 |
TTCC |
22/07/2016 |
TLT |
THCS Trung Lập |
|
| 10 |
Mai Hoàng Tấn |
Phát |
5/5 |
TTCC |
28/4/2017 |
31130089198 TLH |
THCS Trung Lập Hạ |
|
| 11 |
Tô Quỳnh |
Hương |
5/3 |
TTCC |
17/08/2016 |
TAH |
THCS Tân An Hội |
|
| 12 |
Nguyễn Hữu |
Trọng |
5/1 |
TTCC |
16/05/2017 |
TAH |
THCS Tân An Hội |
|
| 13 |
Huỳnh Thúy |
Sang |
5/1 |
TTCC |
17/5/2017 |
TAH |
THCS Tân An Hội |
|
| 14 |
Huỳnh Hữu |
Duy |
5/3 |
TTCC |
22/08/2016 |
31130082646 TAH |
THCS Tân An Hội |
|
| 15 |
Phan Minh |
Khôi |
5/2 |
TTCC |
23/12/2016 |
31130067416 TAH |
THCS Tân An Hội |
|
| 16 |
Lê Hoàng |
Kim |
5/1 |
TTCC |
20/08/2016 |
3113001008 PH |
THCS Phước Hiệp |
|
| 17 |
Nguyễn Hoàng |
Trang |
5/7 |
TTCC |
01/12/2016 |
31130009747 PH |
THCS Phước Hiệp |
|
| 18 |
Lương Huỳnh Thanh |
Ngân |
5/2 |
TTCC |
01/12/2016 |
31130035238 NĐ |
THCS Nhuận Đức |
|
| 19 |
Nguyễn Quốc |
Anh |
5/1 |
TTCC |
06/3/2017 |
3113005976 NĐ |
THCS Nhuận Đức |
|
| 20 |
Phan Thái |
Toàn |
5/3 |
TTCC |
12/01/2017 |
31130012948 TTH |
THCS Tân Thông Hội |
|
| 21 |
Nguyễn Hoàng |
Phúc |
5/1 |
TTCC |
25/04/2017 |
31130087230 TTH |
THCS Tân Thông Hội |
|
| 22 |
Lương Gia |
Bảo |
5/3 |
TTCC |
26/04/2017 |
31130011308 TTH |
THCS Tân Thông Hội |
|
| 23 |
Nguyễn Ngọc Minh |
Châu |
5/1 |
TTCC |
04/5/2017 |
TTH |
THCS Tân Thông Hội |
|
| 24 |
Thi Lê Vinh |
Quý |
5/1 |
TTCC |
07/03/2017 |
31130043978 TPT |
THCS Tân Phú Trung |
|
| 25 |
Hồ Bích |
Ngọc |
5/7 |
TTCC |
04/5/2017 |
TTT |
THCS Tân Thạnh Tây |
|
| 26 |
Nguyễn Ngọc Hoàng |
Tỷ |
5/3 |
TTCC |
07/04/2017 |
31130093330 ANT |
THCS An Nhơn Tây |
|
|
Danh sách có 26 học sinh |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Củ Chi, ngày 11 tháng 8 năm 2017 |
|
|
|
|
|
|
Duyệt của Lãnh đạo
Phòng Giáo Dục-Đào Tạo |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|