| UBND HUYỆN CỦ CHI |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG:THCS TÂN THÔNG HỘI |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH ĐỀ NGHỊ PHÊ DUYỆT MỨC PHỤ CẤP ƯU ĐÃI ĐỐI VỚI NHÀ GIÁO
NĂM HỌC 2016-2017
(Đính kèm Công văn số:17/TTH-VP ngày 19 tháng 01 năm 2017 của Trường THCS Tân Thông Hội.) |
|
| TT |
Họ và tên |
Ngày, tháng, năm sinh |
Nữ
(Nếu là nữ đánh dấu x) |
Chức danh, chức vụ |
Lương hiện hưởng |
Mức phụ cấp ưu đãi đề nghị
(%) |
Ghi chú |
| Bậc |
Hệ số lương theo ngạch, bậc |
Hệ
số phụ cấp chức vụ |
Phụ cấp thâm niên vượt khung |
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
7 |
8 |
9 |
10 |
11 |
| 1 |
Nguyễn Văn Bưởi |
3/7/1957 |
|
Hiệu trưởng |
9 |
4.98 |
0,55 |
21% |
30% |
|
| 2 |
Thân Lê Hồng
Nhung |
11/14/1979 |
x |
P.HT |
6 |
3.99 |
0,45 |
|
30% |
|
| 3 |
Lê Vân |
11/6/1979 |
|
P.HT |
5 |
3.66 |
0,45 |
|
30% |
|
| 4 |
Nguyễn Văn Nhàn |
1960 |
|
TTCM |
10 |
4.89 |
0,2 |
8% |
30% |
|
| 5 |
Lê Thị Tường |
10/20/1962 |
x |
Giáo viên |
10 |
4.89 |
|
|
30% |
|
| 6 |
Lý Thị Hằng |
10/8/1965 |
x |
TPCM |
9 |
4.98 |
0,15 |
|
30% |
|
| 7 |
Lê Minh Cảnh |
1963 |
|
Giáo viên |
9 |
4.58 |
|
|
30% |
|
| 8 |
Phan Thị Bon |
10/10/1967 |
x |
Giáo viên |
8 |
4.65 |
|
|
30% |
|
| 9 |
Lâm Thị Thanh
Nhã |
3/28/1976 |
x |
Giáo viên |
7 |
4.32 |
|
|
30% |
|
| 10 |
Nguyễn Thị Định |
1965 |
x |
Giáo viên |
9 |
4.98 |
|
|
30% |
|
| 11 |
Nguyễn Thị Thanh Thảo |
11/30/1978 |
x |
Giáo viên |
6 |
3.99 |
|
|
30% |
|
| 12 |
Ngô Ngọc Liên |
4/4/1968 |
x |
TTCM |
9 |
4.98 |
0,2 |
5% |
30% |
|
| 13 |
Đặng Hải Yến |
10/26/1977 |
x |
Giáo viên |
5 |
3.34 |
|
|
30% |
|
| 14 |
Mai Thị Hoa |
9/6/1989 |
x |
Giáo viên |
2 |
2.67 |
|
|
30% |
|
| 15 |
Võ Thị Thu Hà |
12/17/1984 |
x |
Giáo viên |
4 |
3.33 |
|
|
30% |
|
| 16 |
Huỳnh Thị Thanh
Loan |
12/11/1981 |
x |
Giáo viên |
5 |
3.66 |
|
|
30% |
|
| 17 |
Lê Thị Kim Chi |
10/25/1990 |
x |
Giáo viên |
2 |
2.41 |
|
|
30% |
|
| 18 |
Liêu Thị Thu Vân |
5/26/1973 |
x |
Giáo viên |
7 |
4.32 |
|
|
30% |
|
| 19 |
Bùi Thị Nha Trang |
10/27/1990 |
x |
Giáo viên |
1 |
2.34 |
|
|
30% |
|
| 20 |
Đào Quang Trung |
6/14/1964 |
|
TPCM |
10 |
4.89 |
0,15 |
|
30% |
|
| 21 |
Vũ Thị Duyên |
10/27/1990 |
x |
Giáo viên |
1 |
1.989 |
|
|
30% |
Tháng 11/2016 |
| 22 |
Trương Thị My |
10/2/1990 |
x |
Giáo viên |
1 |
1.989 |
|
|
30% |
Tháng 11/2016 |
| 23 |
Nguyễn Thị Ngọc
Loan |
5/29/1978 |
x |
Giáo viên |
5 |
3.66 |
0,15 |
|
30% |
|
| 24 |
Trần Thái An |
10/28/1980 |
|
Giáo viên |
4 |
3.33 |
|
|
30% |
|
| 25 |
Phan Thị Ngọc Hương |
3/7/1964 |
x |
TTCM |
9 |
4.98 |
0,2 |
7% |
30% |
|
| 26 |
Nguyễn Ngọc Lệ
Uyên |
7/13/1990 |
x |
Giáo viên |
1 |
2.34 |
|
|
30% |
|
| 27 |
Trần Thụy Mi |
1/17/1988 |
x |
Giáo viên |
1 |
2.34 |
|
|
30% |
|
| 28 |
Đặng Hồng Hiếu |
4/17/1990 |
x |
Giáo viên |
1 |
2.34 |
|
|
30% |
|
| 29 |
Nguyễn Hoa Đào |
6/17/1967 |
x |
Giáo viên |
9 |
4.58 |
|
|
30% |
|
| 30 |
Đoàn Phong Trần |
7/12/1964 |
|
TTCM |
9 |
4.98 |
0,2 |
6% |
30% |
|
| 31 |
Lê Thị Cúc |
2/27/1990 |
x |
Giáo viên |
1 |
2.1 |
|
|
30% |
|
| 32 |
Hoàng Thị Trâm |
12/16/1993 |
x |
Giáo viên |
1 |
1.989 |
|
|
30% |
Tháng 11/2016 |
| 33 |
Kim Thị Phúc |
11/4/1971 |
x |
Giáo viên |
7 |
4.32 |
|
|
30% |
|
| 34 |
Phan Thị Tuyến |
2/15/1964 |
x |
Giáo viên |
9 |
4.98 |
|
6% |
30% |
|
| 35 |
Nguyễn Ngọc Phương Khanh |
4/13/1993 |
x |
Giáo viên |
1 |
2.1 |
|
|
30% |
|
| 36 |
Lê Thượng Sang |
1970 |
|
TPCM |
7 |
4.32 |
0,15 |
|
30% |
|
| 37 |
Lê Thị Thảo |
7/21/1991 |
x |
Giáo viên |
1 |
2.34 |
|
|
30% |
|
| 38 |
Nguyễn Thị Kim Huê |
9/6/1979 |
x |
Giáo viên |
5 |
3.66 |
|
|
30% |
|
| 39 |
Lê Thị Thanh Thuý |
2/17/1975 |
x |
TTCM |
7 |
4.32 |
0,2 |
|
30% |
|
| 40 |
Phan Văn Đạo |
11/2/1963 |
|
TPCM |
10 |
4.89 |
0,15 |
6% |
30% |
|
| 41 |
Lê Ngọc Lan Anh |
4/20/1994 |
x |
Giáo viên |
1 |
1.989 |
|
|
30% |
Tháng 11/2016 |
| 42 |
Đặng Văn Thành |
12/1/1964 |
|
Giáo viên |
9 |
4.58 |
|
|
30% |
|
| 43 |
Phạm Thị Hà |
5/8/1988 |
x |
Giáo viên |
1 |
2.1 |
|
|
30% |
|
| 44 |
Trần Thị Hỷ Phu |
9/27/1977 |
x |
Giáo viên |
6 |
3.65 |
|
|
30% |
|
| 45 |
Lê Thị Thu Hiền |
8/11/1983 |
x |
Giáo viên |
4 |
3.33 |
|
|
30% |
|
| 46 |
Nguyễn Thị Vân Anh |
4/22/1984 |
x |
Giáo viên |
3 |
3 |
|
|
30% |
|
| 47 |
Nguyễn Thị Mai Linh |
10/24/1986 |
x |
Giáo viên |
1 |
2.1 |
|
|
30% |
|
| 48 |
Lê Tấn Phúc |
7/19/1982 |
|
Giáo viên |
1 |
2.1 |
|
|
30% |
|
| 49 |
Lê Thị Ngọc Bích |
10/28/1971 |
x |
Giáo viên |
7 |
4.32 |
|
|
30% |
|
| 50 |
Lê Thị Thu Loan |
6/25/1968 |
x |
TTCM |
8 |
4.65 |
0,2 |
|
30% |
|
| 51 |
Phạm Thị Thu Hường |
10/26/1982 |
x |
Giáo viên |
4 |
3.33 |
|
|
30% |
|
| 52 |
Le Hồng Ngọc |
4/27/1984 |
x |
Giáo viên |
3 |
3 |
|
|
30% |
|
| 53 |
Ngô Thị Mai Trang |
5/9/1983 |
x |
Giáo viên |
4 |
3.33 |
|
|
30% |
|
| 54 |
Hà Kim Nhung |
8/31/1963 |
x |
Giáo viên |
10 |
4.89 |
|
|
30% |
|
| 55 |
Phan Văn Vẹ |
11/20/1963 |
|
TTVP |
10 |
4.89 |
0,2 |
6% |
30% |
|
| 56 |
Nguyễn Văn Thanh |
9/20/1960 |
|
TPVP |
10 |
4.89 |
0,15 |
7% |
30% |
|
| 57 |
Lê Văn Mân |
10/19/1972 |
|
Giáo viên |
7 |
4.32 |
|
|
30% |
|
| 58 |
Huỳnh Ngọc Hạnh |
8/17/1978 |
x |
Giáo viên |
5 |
3.66 |
|
|
30% |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Người lập bảng |
|
|
|
HIỆU TRƯỞNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|