| TRƯỜNG ĐẠI HỌC SÀI GÒN |
|
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
| KHOA GIÁO DỤC |
|
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
TP. Hồ Chí Minh, ngày 07 tháng 11 năm 2017 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT KHÓA HỌC BỒI DƯỠNG GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM
TRUNG HỌC CƠ SỞ HUYỆN CỦ CHI |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Nữ |
Ngày sinh |
Nơi sinh |
TỔNG |
XẾP LOẠI |
|
|
| 1 |
Đoàn Thị Ngọc |
Ánh |
x |
7/18/1981 |
TPHCM |
7.0 |
KHÁ |
|
| 2 |
Huỳnh Thị Kim |
Anh |
x |
3/23/1993 |
TPHCM |
7.0 |
KHÁ |
|
| 3 |
Vũ Đình |
Cương |
|
9/4/1990 |
Thanh Hóa |
Thiếu bài
thu hoạch |
KHÔNG ĐẠT |
|
| 4 |
Trần Thanh |
Dân |
|
7/26/1991 |
TPHCM |
8.0 |
GIỎI |
|
| 5 |
Nguyễn Thị |
Đây |
x |
10/19/1981 |
TPHCM |
6.5 |
TB KHÁ |
|
| 6 |
Nguyễn Thị Đức |
Diễm |
x |
9/11/1976 |
Hà Nam |
6.0 |
TB KHÁ |
|
| 7 |
Nguyễn Văn |
Đức |
|
2/12/1974 |
Củ Chi |
7.0 |
KHÁ |
|
| 8 |
Vũ Ngọc |
Dung |
x |
12/26/1976 |
Bình Dương |
6.5 |
TB KHÁ |
|
| 9 |
Vũ Thị |
Duyên |
x |
10/27/1990 |
Nam Định |
8.5 |
GIỎI |
|
| 10 |
Tống Thị Thùy |
Giang |
x |
5/8/1980 |
TPHCM |
6.0 |
TB KHÁ |
|
| 11 |
Nguyễn Thanh |
Hải |
|
3/21/1984 |
TPHCM |
6.5 |
TB KHÁ |
|
| 12 |
Huỳnh Văn |
Hiếu |
|
6/2/1975 |
TPHCM |
6.5 |
TB KHÁ |
|
| 13 |
Lê Thị |
Hơn |
x |
11/19/1974 |
Quảng Bình |
6.5 |
TB KHÁ |
|
| 14 |
Nguyễn Thị |
Huệ |
x |
9/9/1974 |
TPHCM |
5.0 |
TRUNG BÌNH |
|
| 15 |
Nguyễn Thị Thanh |
Hương |
x |
4/24/1977 |
TPHCM |
7.0 |
KHÁ |
|
| 16 |
Lê Hồng |
Khánh |
x |
5/18/1976 |
TPHCM |
6.0 |
TB KHÁ |
|
| 17 |
Phạm Ngọc |
Lài |
x |
8/3/1995 |
TPHCM |
8.0 |
GIỎI |
|
| 18 |
Phạm Hữu |
Lâm |
|
9/23/1978 |
TPHCM |
8.5 |
GIỎI |
|
| 19 |
Nguyễn Thị Xuân |
Lan |
x |
4/15/1978 |
Sông Bé |
8.0 |
GIỎI |
|
| 20 |
Dương Thị Minh |
Liêm |
x |
7/1/1980 |
TPHCM |
7.5 |
KHÁ |
|
| 21 |
Trần Thị |
Liệu |
x |
9/5/1971 |
Hà Nam |
6.5 |
TB KHÁ |
|
| 22 |
Bùi Thị Mỹ |
Linh |
x |
11/10/1993 |
TPHCM |
7.0 |
KHÁ |
|
| 23 |
Phạm Thị Thanh |
Loan |
x |
2/13/1972 |
TPHCM |
7.5 |
KHÁ |
|
| 24 |
Nguyễn Thị |
Loan |
x |
12/25/1981 |
TPHCM |
8.5 |
GIỎI |
|
| 25 |
Nguyễn Thị Hoàng |
My |
x |
9/7/1993 |
TPHCM |
7.5 |
KHÁ |
|
| 26 |
Trương Thị |
My |
x |
10/2/1989 |
Thanh Hóa |
7.5 |
KHÁ |
|
| 27 |
Trần Hoa |
Mỹ |
x |
4/15/1980 |
TPHCM |
6.0 |
TB KHÁ |
|
| 28 |
Nguyễn Thị |
Mỹ |
x |
6/8/1990 |
Hà Tĩnh |
6.5 |
TB KHÁ |
|
| 29 |
Đoàn Minh |
Nam |
|
8/4/1989 |
Đồng Nai |
7.0 |
KHÁ |
|
| 30 |
Đỗ Thị Ngọc |
Nga |
x |
11/5/1965 |
TPHCM |
7.0 |
KHÁ |
|
| 31 |
Võ Thị Tuyết |
Nga |
x |
9/22/1978 |
TPHCM |
7.0 |
KHÁ |
|
| 32 |
Nguyễn Thị Xuân |
Nghi |
x |
9/10/1980 |
TPHCM |
6.5 |
TB KHÁ |
|
| 33 |
Nguyễn Minh |
Nhật |
|
9/16/1979 |
TPHCM |
7.0 |
KHÁ |
|
| 34 |
Võ Thị Hoàng |
Oanh |
x |
3/3/1979 |
Tây Ninh |
7.0 |
KHÁ |
|
| 35 |
Lê Tấn |
Phúc |
|
7/19/1982 |
TPHCM |
4.0 |
TRUNG BÌNH |
|
| 36 |
Nguyễn Thị Thanh |
Phương |
x |
9/18/1972 |
Bạc Liêu |
6.5 |
TB KHÁ |
|
| 37 |
Nguyễn Thị Kim |
Quyên |
x |
2/20/1970 |
TPHCM |
7.5 |
KHÁ |
|
| 38 |
Trần Thị |
Sa |
x |
4/18/1979 |
TPHCM |
6.5 |
TB KHÁ |
|
| 39 |
Trần Thị |
Sá |
x |
6/30/1981 |
TPHCM |
6.0 |
TB KHÁ |
|
| 40 |
Lâm Nguyễn Hồng |
Son |
x |
4/29/1982 |
TPHCM |
8.5 |
GIỎI |
|
| 41 |
Trần Ngọc Tâm |
Thanh |
x |
2/29/1992 |
TPHCM |
6.5 |
TB KHÁ |
|
| 42 |
Nguyễn Văn |
Thanh |
|
4/7/1991 |
Hà Tĩnh |
7.0 |
KHÁ |
|
| 43 |
Lý Thị Ngọc |
Thảo |
x |
7/14/1978 |
TPHCM |
5.8 |
TRUNG BÌNH |
|
| 44 |
Nguyễn Thanh |
Thảo |
x |
9/23/1990 |
TPHCM |
7.5 |
KHÁ |
|
| 45 |
Nguyễn Kim |
Thoa |
x |
7/9/1980 |
TPHCM |
8.5 |
GIỎI |
|
| 46 |
Phạm Thị |
Thoa |
x |
8/24/1984 |
TPHCM |
6.0 |
TB KHÁ |
|
| 47 |
Nguyễn Thị |
Thu |
x |
4/2/1970 |
Hà Nam Ninh |
7.0 |
KHÁ |
|
| 48 |
Huỳnh Thị Hà |
Tiên |
x |
2/21/1986 |
TPHCM |
8.5 |
GIỎI |
|
| 49 |
Bùi Thanh |
Tiền |
|
3/14/1979 |
TPHCM |
6.5 |
TB KHÁ |
|
| 50 |
Võ Thị Kim |
Trâm |
x |
11/11/1977 |
TPHCM |
7.5 |
KHÁ |
|
| 51 |
Trần Thị Mai |
Trâm |
x |
3/3/1993 |
TPHCM |
8.5 |
GIỎI |
|
| 52 |
Châu Bảo |
Trân |
x |
8/25/1994 |
TPHCM |
8.5 |
GIỎI |
|
| 53 |
Đỗ Thị Ngọc |
Trinh |
x |
3/25/1978 |
Tây Ninh |
8.0 |
GIỎI |
|
| 54 |
Nguyễn Thị Thanh |
Trúc |
x |
1/1/1978 |
Tiền Giang |
6.5 |
TB KHÁ |
|
| 55 |
Đặng Thành |
Trung |
|
6/20/1977 |
TPHCM |
6.5 |
TB KHÁ |
|
| 56 |
Nguyễn Hoàng Quốc |
Trung |
|
2/23/1980 |
Tiền Giang |
8.0 |
GIỎI |
|
| 57 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Tú |
x |
10/14/1979 |
Quảng Nam |
6.0 |
TB KHÁ |
|
| 58 |
Lê Xuân |
Tư |
|
4/14/1990 |
Hà Tĩnh |
5.5 |
TRUNG BÌNH |
|
| 59 |
Nguyễn Thanh |
Tùng |
|
4/2/1977 |
TPHCM |
6.5 |
TB KHÁ |
|
| 60 |
Lại Quang |
Tùng |
|
12/15/1974 |
TPHCM |
8.0 |
GIỎI |
|
| 61 |
Nguyễn Thanh |
Vân |
x |
11/18/1978 |
TPHCM |
6.5 |
TB KHÁ |
|
| 62 |
Nguyễn Thị Thu |
Vân |
x |
4/3/1980 |
TPHCM |
7.0 |
KHÁ |
|
| 63 |
Nguyễn Thị Hoàng |
Vân |
x |
4/7/1977 |
TPHCM |
6.5 |
TB KHÁ |
|
| 64 |
Đào Thị Ngọc |
Xuyên |
x |
3/18/1981 |
TPHCM |
6.5 |
TB KHÁ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Danh sách có: 64 học viên |
|
|
|
|
|
|
|
Hoàn thành chương trình: 63 học viên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| GHI CHÚ: |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Quy định về xếp loại: |
|
|
|
|
|
|
|
- XUẤT SẮC: Điểm toàn khoá từ 9,0 đến 10 |
|
|
|
|
|
- GIỎI: Điểm toàn khóa từ 8,0 đến cận 9,0 |
|
|
|
|
|
- KHÁ: Điểm toàn khóa từ 7,0 đến cận 8,0 |
|
|
|
|
|
- TRUNG BÌNH KHÁ: Điểm toàn khóa từ 6,0 đến cận 7,0 |
|
|
|
|
- TRUNG BÌNH: Điểm toàn khóa từ 5,0 đến cận 6,0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
XẾP LOẠI |
SL |
% |
|
|
|
|
|
|
XUẤT SẮC |
0 |
0 |
|
|
|
|
|
|
GIỎI |
14 |
21.9 |
|
|
|
|
|
|
KHÁ |
20 |
31.3 |
|
|
|
|
|
|
TRUNG BÌNH KHÁ |
25 |
39.1 |
|
|
|
|
|
|
TRUNG BÌNH |
4 |
6.3 |
|
|
|
|
|
|
KHÔNG XÉT
TỐT NGHIỆP |
1 |
1.6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| TRƯỞNG KHOA |
NGƯỜI LẬP BẢNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| PGS.TS.Nguyễn Thị Thúy Dung |
Nguyễn Thị Thanh Hương |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|